Giải SGK Toán Lớp 10 Tập 2 - BẢNG TRA CỨU THUẬT NGỮ
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài null: Bảng tra cứu thuật ngữ môn Toán Lớp 10 Tập 2 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Bài học tập trung vào việc thực hành thu thập dữ liệu, xử lý, phân tích và tính toán các số đặc trưng đo xu thế trung tâm và mức độ phân tán của mẫu số liệu (số trung bình, trung vị, tứ phân vị, mốt, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất).
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Số trung bình: Giá trị đại diện cho tâm của mẫu số liệu.
Trung vị (Me) và Tứ phân vị (Q1, Q2, Q3): Các số đo vị trí chia mẫu số liệu thành các phần bằng nhau.
Mốt: Giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất.
Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất: Xác định khoảng biến thiên của dữ liệu.
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Thu thập dữ liệu với ít nhất 30 phiếu khảo sát theo mẫu
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh tự tiến hành khảo sát trên thực tế với ít nhất 30 đối tượng và điền thông tin thu được vào bảng theo mẫu.
❓ Đề bài:
Lập bảng tần số ý kiến về lợi ích và bất lợi của mạng xã hội và rút ra nhận xét
🔑 Lời giải chi tiết:
a) Đếm số lượng học sinh chọn mỗi ý kiến (Kết nối với bạn bè, Giải trí, Thu thập thông tin, Tìm hiểu thế giới xung quanh) và điền vào dòng 'Số học sinh' trong Bảng T.1.
b) Nhận xét: Ý kiến nào có số học sinh chọn nhiều nhất sẽ là lợi ích nổi bật nhất của mạng xã hội theo đánh giá của nhóm khảo sát.
b) Nhận xét: Ý kiến nào có số học sinh chọn nhiều nhất sẽ là lợi ích nổi bật nhất của mạng xã hội theo đánh giá của nhóm khảo sát.
❓ Đề bài:
Tính các số đo thống kê mô tả thời gian sử dụng mạng xã hội (Bảng T.2) và nêu nhận xét
🔑 Lời giải chi tiết:
Thực hiện tính toán dựa trên dữ liệu thu thập thực tế của lớp:
- Giá trị nhỏ nhất: Thời gian ít nhất học sinh dùng mạng xã hội.
- Q1, Trung vị, Q3: Sắp xếp số liệu theo thứ tự không giảm và tìm các vị trí chia mẫu số liệu.
- Số trung bình: Tổng thời gian chia cho tổng số học sinh.
- Mốt: Giá trị thời gian xuất hiện nhiều nhất.
- Giá trị lớn nhất: Thời gian nhiều nhất học sinh dùng mạng xã hội.
Nhận xét: Dựa vào các số đặc trưng để đánh giá thời gian trung bình học sinh dành cho mạng xã hội là nhiều hay ít, độ phân tán ra sao.
- Giá trị nhỏ nhất: Thời gian ít nhất học sinh dùng mạng xã hội.
- Q1, Trung vị, Q3: Sắp xếp số liệu theo thứ tự không giảm và tìm các vị trí chia mẫu số liệu.
- Số trung bình: Tổng thời gian chia cho tổng số học sinh.
- Mốt: Giá trị thời gian xuất hiện nhiều nhất.
- Giá trị lớn nhất: Thời gian nhiều nhất học sinh dùng mạng xã hội.
Nhận xét: Dựa vào các số đặc trưng để đánh giá thời gian trung bình học sinh dành cho mạng xã hội là nhiều hay ít, độ phân tán ra sao.
❓ Đề bài:
So sánh thời gian sử dụng mạng xã hội giữa học sinh nam và học sinh nữ
🔑 Lời giải chi tiết:
Lọc dữ liệu theo giới tính:
- Nhóm Nữ: Tính số trung bình, Q1, Q2, Q3 của thời gian dùng mạng xã hội.
- Nhóm Nam: Tính số trung bình, Q1, Q2, Q3 của thời gian dùng mạng xã hội.
- So sánh: Đối chiếu các giá trị giữa hai nhóm để rút ra kết luận nhóm nào dùng mạng xã hội nhiều hơn hoặc mức độ phân tán dữ liệu của nhóm nào lớn hơn.
- Nhóm Nữ: Tính số trung bình, Q1, Q2, Q3 của thời gian dùng mạng xã hội.
- Nhóm Nam: Tính số trung bình, Q1, Q2, Q3 của thời gian dùng mạng xã hội.
- So sánh: Đối chiếu các giá trị giữa hai nhóm để rút ra kết luận nhóm nào dùng mạng xã hội nhiều hơn hoặc mức độ phân tán dữ liệu của nhóm nào lớn hơn.
📖 Chọn sách để xem:
