Giải SGK Tiếng Anh Lớp 1 Tập 1 - GLOSSARY
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài null: Glossary môn Tiếng Anh Lớp 1 Tập 1 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Bài học này tập trung vào việc luyện tập từ vựng tiếng Anh thông qua các hoạt động đọc, tìm từ trong ô chữ và hoàn thành từ. Các từ vựng chính bao gồm các thành viên trong gia đình (father), đồ vật (footballs, window, teddy bear), động vật (tiger, turtle) và các bộ phận cơ thể (face, foot).
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
father: bố
six footballs: sáu quả bóng đá
a window: một cái cửa sổ
face: mặt
foot: bàn chân
nuts: hạt
tiger: con hổ
turtle: con rùa
water: nước
window: cửa sổ
teddy bear: gấu bông
football: bóng đá
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Đọc và đánh dấu vào ô trống phù hợp.
🔑 Lời giải chi tiết:
1. father: Đánh dấu vào ô trống dưới hình ảnh người bố (bên phải). Hình ảnh bên trái là mẹ.2. six footballs: Đánh dấu vào ô trống dưới hình ảnh sáu quả bóng đá (bên trái). Hình ảnh bên phải là hai quả bóng.3. a window: Đánh dấu vào ô trống dưới hình ảnh một cái cửa sổ (bên phải). Hình ảnh bên trái là một cái cửa.
❓ Đề bài:
Tìm các từ trong ô chữ.
🔑 Lời giải chi tiết:
Các từ được tìm thấy trong ô chữ là:face (hàng 3, cột 4-7)father (hàng 4, cột 1-6)foot (hàng 1, cột 3-6)tiger (hàng 2, cột 3-7)turtle (hàng 6, cột 3-8)water (hàng 7, cột 3-7)window (hàng 5, cột 3-8)Lưu ý: Từ 'nuts' không có trong lưới chữ cái.
❓ Đề bài:
Viết các chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ.
🔑 Lời giải chi tiết:
1. _iger -> tiger (con hổ)2. _eddy bear -> teddy bear (gấu bông)3. _indow -> window (cửa sổ)4. _urtle -> turtle (con rùa)5. _ootball -> football (bóng đá)



