Giải SGK Tiếng Anh Lớp 1 Tập 1 - FUN TIME 3
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài null: Fun time 3 môn Tiếng Anh Lớp 1 Tập 1 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Bài học thuộc Unit 10: At the zoo (Lesson 3 và Fun time 3), giúp học sinh luyện tập mẫu câu chỉ vật/con vật ở xa 'That's a...', luyện phát âm chữ cái M/m qua bài hát và trò chơi.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Mẫu câu chỉ sự vật ở xa: That's a [noun]. (Kia là một...)
Từ vựng: monkey (con khỉ), mango (quả xoài), mother (mẹ)
Phát âm âm /m/ trong các từ bắt đầu bằng M/m.
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Listen and repeat
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh nghe băng (Track 58) và đọc to câu: 'That's a monkey.'
❓ Đề bài:
Let's talk
🔑 Lời giải chi tiết:
a. That's a monkey.
b. That's a mouse.
c. That's a mango.
d. That's a horse.
b. That's a mouse.
c. That's a mango.
d. That's a horse.
❓ Đề bài:
Let's sing
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh hát theo giai điệu bài hát với lời ca: 'Monkey, monkey. That's a monkey. Mango, mango. That's a mango. Mother, mother. That's my mother.'
❓ Đề bài:
Trace and colour. Then point and say
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh dùng bút tô theo nét đứt các số/hình 1 (clock/đồng hồ), 2 (broom/chổi), 3 (monkey/khỉ), 4 (mouse/chuột), sau đó tô màu và thực hành chỉ tay đọc to tên đồ vật/con vật.
❓ Đề bài:
Let's play: Simon says
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh tập trung lắng nghe hiệu lệnh của giáo viên hoặc bạn dẫn trò để thực hiện động tác minh họa tạo hình chữ cái M, m hoặc các tư thế trong hình.

