Giải SGK Tiếng Anh Lớp 1 Tập 1 - FUN TIME 1
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài null: Fun time 1 môn Tiếng Anh Lớp 1 Tập 1 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Bài học Lesson 3 (Unit 2) và Fun time 1 giới thiệu cấu trúc câu 'I have a [noun]' để nói về đồ vật mình có, kết hợp luyện tập qua nghe, nói, hát và trò chơi tìm từ.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Cấu trúc giới thiệu đồ vật sở hữu: I have a + [tên đồ vật] (Ví dụ: I have a car, I have a cup, I have a cake, I have a cat)
Từ vựng: car (xe hơi), cup (cái cốc), cake (cái bánh), cat (con mèo), bike (xe đạp), book (quyển sách), ball (quả bóng)
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Listen and repeat.
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh nghe file Track 10 và lặp lại câu: 'I have a car.'
❓ Đề bài:
Let's talk.
🔑 Lời giải chi tiết:
a. I have a car.
b. I have a cake.
c. I have a cup.
d. I have a cat.
b. I have a cake.
c. I have a cup.
d. I have a cat.
❓ Đề bài:
Let's sing!
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh nghe Track 11 và thực hành hát theo lời: 'I have a cup. I have a car. I have a cup and I have a car. I have a cake. I have a cat. I have a cake and I have a cat.'
❓ Đề bài:
Find and circle. Then say.
🔑 Lời giải chi tiết:
1. bike (Hàng 1, cột 1-4)
2. cup (Hàng 2, cột 3-5)
3. book (Hàng 5, cột 1-4)
4. cat (Hàng 4, cột 3-5)
5. car (Hàng 5, cột 2-4)
6. ball (Hàng 3, cột 1-4)
2. cup (Hàng 2, cột 3-5)
3. book (Hàng 5, cột 1-4)
4. cat (Hàng 4, cột 3-5)
5. car (Hàng 5, cột 2-4)
6. ball (Hàng 3, cột 1-4)
❓ Đề bài:
Let's play.
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh thực hiện tạo hình cơ thể theo hướng dẫn của giáo viên mô phỏng các chữ cái B, b, C, c.

