Giải SGK Tiếng Anh Lớp 1 Tập 1 - IN THE TOY SHOP
💡 Kiến thức trọng tâm
Nội dung bài học Unit 13 (Lesson 3), Unit 14 (Lesson 1, 2, 3 và Fun time 4) giới thiệu các từ vựng mới liên quan đến đồ chơi (teddy bear, top, tiger, turtle), cấu trúc câu chỉ sự sở hữu 'He's/She's having...', mẫu câu miêu tả 'I can see...', cách phát âm và viết chữ cái t/T.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
He's / She's having + [food/items]. (Cậu ấy/Cô ấy đang ăn/có...)
I can see a + [toy name]. (Tôi có thể nhìn thấy một...)
Chữ cái t / T phát âm là /t/ trong các từ: teddy bear, top, tiger, turtle.
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
Let's talk
a) He's having nuts. / She's having noodles. b) He's having fries. / She's having bananas.
Point and say
Học sinh chỉ vào tranh và đọc: teddy bear, top, tiger, turtle.
Listen and tick
- Nghe và chọn a (teddy bear) hoặc b (top). 2. Nghe và chọn a (tiger) hoặc b (turtle).
Let's talk
a) I can see a tiger. b) I can see a top. c) I can see a teddy bear. d) I can see a turtle.




