Giải SGK Khoa học tự nhiên Lớp 3 Tập 1 - CHĂM SÓC VÀ BẢO VỆ CƠ QUAN THẦN KINH

💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài 23: Chăm sóc và bảo vệ cơ quan thần kinh môn Khoa học tự nhiên Lớp 3 Tập 1 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.

💡 Kiến thức trọng tâm

Bài học giúp học sinh nhận biết các loại thức ăn, đồ uống có lợi và không có lợi cho cơ quan thần kinh, đồng thời hướng dẫn học sinh lập thời gian biểu sinh hoạt hợp lý trong ngày.

🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:

Thức ăn, đồ uống có lợi cho cơ quan thần kinh: nước trái cây, rau củ quả, sữa, cá, thịt tươi ngon...
Thức ăn, đồ uống không có lợi, gây hại cho cơ quan thần kinh: cà phê, rượu, bia, đồ ăn ôi thiu...
Cần xây dựng thời gian biểu sinh hoạt khoa học để bảo vệ sức khỏe và cơ quan thần kinh.

✍️ Hướng dẫn giải chi tiết

❓ Đề bài:
Quan sát các hình dưới đây và kể tên những thức ăn, đồ uống có lợi, không có lợi cho cơ quan thần kinh.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Hình 11 (Cà phê, rượu, bia): Thức ăn, đồ uống không có lợi (gây kích thích hệ thần kinh, có hại nếu dùng nhiều).
- Hình 12 (Nước cam, nước dừa, nước ép, chè): Thức ăn, đồ uống có lợi (cung cấp vitamin, nước cho cơ thể và não bộ).
- Hình 13 (Rau, củ, quả tươi như bí ngô, sầu riêng, cà chua, táo, chuối): Thức ăn có lợi (cung cấp vitamin và khoáng chất).
- Hình 14 (Thịt, cá, trứng, hải sản, gà, phô mai): Thức ăn có lợi (cung cấp chất đạm, năng lượng cho cơ thể và hoạt động của não).
❓ Đề bài:
Hãy kể thêm những thức ăn, đồ uống có lợi, không có lợi cho cơ quan thần kinh.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Thức ăn, đồ uống có lợi: Nước lọc, sữa tươi, các loại cá biển, rau xanh (rau ngót, rau muống), các loại hạt...
- Thức ăn, đồ uống không có lợi: Nước ngọt có ga, đồ ăn nhanh nhiều dầu mỡ, thức ăn bị mốc hoặc ôi thiu.
❓ Đề bài:
Lập thời gian biểu các hoạt động trong ngày của em theo gợi ý.
🔑 Lời giải chi tiết:
- 6 giờ - 6 giờ 30 phút: Tập thể dục, vệ sinh cá nhân,...
- 6 giờ 30 phút - 7 giờ: Ăn sáng,...
- 7 giờ - 11 giờ 30 phút: Học tập ở trường.
- 11 giờ 30 phút - 13 giờ 30 phút: Ăn trưa và nghỉ trưa.
- 14 giờ - 16 giờ 30 phút: Học tập hoặc tham gia các hoạt động ở trường.
- 16 giờ 30 phút - 17 giờ 30 phút: Vui chơi thể thao, tắm rửa.
- 18 giờ - 19 giờ: Ăn tối cùng gia đình.
- 19 giờ 30 phút - 21 giờ: Ôn bài, đọc sách.
- 21 giờ 30 phút: Đi ngủ.
❓ Đề bài:
Chia sẻ với các bạn về thời gian biểu của em.
🔑 Lời giải chi tiết:
Học sinh tự thực hành chia sẻ trước lớp hoặc nhóm học tập về thời gian biểu mình vừa lập.
📖 Chọn sách để xem:

📖 SGK Tự nhiên và Xã hội 3

📖
Đang tải trang sách...
Trang 97 sách giáo khoa SGK Tự nhiên và Xã hội 3 bản chuẩn
Trang/ 97
100%
Trang 97 sách giáo khoa SGK Tự nhiên và Xã hội 3 thu nhỏ97