Giải SGK Tiếng Việt Lớp 2 Tập 2 - HẠT THÓC
💡 Kiến thức trọng tâm
Trang sách hướng dẫn học sinh hoàn thiện bảng chữ cái tiếng Việt, sắp xếp tên theo thứ tự bảng chữ cái, và nhận biết cũng như sử dụng các từ ngữ chỉ đặc điểm để đặt câu.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Bảng chữ cái tiếng Việt có các chữ cái và tên chữ cái tương ứng.
Thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt: p, q, r, s, t, u, ư, v, x, y (hoặc i dài).
Từ chỉ đặc điểm là từ dùng để miêu tả hình dáng, màu sắc, tính chất của người hoặc vật.
Câu nêu đặc điểm thường có cấu trúc: [Sự vật/Người] + [Từ chỉ đặc điểm].
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
Tìm những chữ cái còn thiếu trong bảng
Các chữ cái còn thiếu theo số thứ tự là: Số 24 điền chữ t (tê), số 25 điền chữ ư (ư), số 27 điền chữ v (vê).
Sắp xếp tên các bạn theo đúng thứ tự trong bảng chữ cái
Thứ tự các chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái: Q (Quân) -> S (Sơn) -> T (Tuấn) -> V (Vân) -> X (Xuân). Vậy thứ tự sắp xếp tên các bạn là: Quân, Sơn, Tuấn, Vân, Xuân.
Những từ ngữ nào dưới đây chỉ đặc điểm?
Các từ ngữ chỉ đặc điểm là: mượt mà, bầu bĩnh, vầng trán (từ này vừa chỉ bộ phận vừa có thể đi kèm nhưng trong ngữ cảnh thường xét các từ thuần tính chất), sáng, cao, đen láy, đen nhánh. (Các từ chỉ sự vật là: đôi mắt, khuôn mặt, mái tóc).
Ghép các từ ngữ ở bài tập 1 để tạo câu nêu đặc điểm
Ví dụ các câu:
- Mái tóc đen nhánh.
- Khuôn mặt bầu bĩnh.
- Vầng trán cao.
Đặt một câu nêu đặc điểm ngoại hình của một bạn trong lớp em
Ví dụ: Bạn Lan có mái tóc dài và mượt mà.
