Giải SGK Tiếng Việt Lớp 2 Tập 2 - HẠT THÓC
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài 7: Hạt thóc môn Tiếng Việt Lớp 2 Tập 2 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Trang sách hướng dẫn học sinh hoàn thiện bảng chữ cái tiếng Việt, sắp xếp tên theo thứ tự bảng chữ cái, và nhận biết cũng như sử dụng các từ ngữ chỉ đặc điểm để đặt câu.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Bảng chữ cái tiếng Việt có các chữ cái và tên chữ cái tương ứng.
Thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt: p, q, r, s, t, u, ư, v, x, y (hoặc i dài).
Từ chỉ đặc điểm là từ dùng để miêu tả hình dáng, màu sắc, tính chất của người hoặc vật.
Câu nêu đặc điểm thường có cấu trúc: [Sự vật/Người] + [Từ chỉ đặc điểm].
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Tìm những chữ cái còn thiếu trong bảng
🔑 Lời giải chi tiết:
Các chữ cái còn thiếu theo số thứ tự là: Số 24 điền chữ t (tê), số 25 điền chữ ư (ư), số 27 điền chữ v (vê).
❓ Đề bài:
Sắp xếp tên các bạn theo đúng thứ tự trong bảng chữ cái
🔑 Lời giải chi tiết:
Thứ tự các chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái: Q (Quân) -> S (Sơn) -> T (Tuấn) -> V (Vân) -> X (Xuân). Vậy thứ tự sắp xếp tên các bạn là: Quân, Sơn, Tuấn, Vân, Xuân.
❓ Đề bài:
Những từ ngữ nào dưới đây chỉ đặc điểm?
🔑 Lời giải chi tiết:
Các từ ngữ chỉ đặc điểm là: mượt mà, bầu bĩnh, vầng trán (từ này vừa chỉ bộ phận vừa có thể đi kèm nhưng trong ngữ cảnh thường xét các từ thuần tính chất), sáng, cao, đen láy, đen nhánh. (Các từ chỉ sự vật là: đôi mắt, khuôn mặt, mái tóc).
❓ Đề bài:
Ghép các từ ngữ ở bài tập 1 để tạo câu nêu đặc điểm
🔑 Lời giải chi tiết:
Ví dụ các câu:
- Mái tóc đen nhánh.
- Khuôn mặt bầu bĩnh.
- Vầng trán cao.
- Mái tóc đen nhánh.
- Khuôn mặt bầu bĩnh.
- Vầng trán cao.
❓ Đề bài:
Đặt một câu nêu đặc điểm ngoại hình của một bạn trong lớp em
🔑 Lời giải chi tiết:
Ví dụ: Bạn Lan có mái tóc dài và mượt mà.
📖 Chọn sách để xem:
