Giải SGK Khoa học tự nhiên Lớp 2 Tập 1 - TÌM HIỂU CƠ QUAN VẬN ĐỘNG
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài 21: Tìm hiểu cơ quan vận động môn Khoa học tự nhiên Lớp 2 Tập 1 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Bài học tìm hiểu về cơ quan vận động của cơ thể người, bao gồm bộ xương, hệ cơ và các khớp, chức năng của chúng cũng như cách chăm sóc và bảo vệ hệ vận động.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Cơ quan vận động gồm bộ xương và hệ cơ.
Cơ bám vào xương, khớp nối giữa các xương giúp cơ thể cử động.
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Thực hiện một hoạt động như viết hoặc múa. Bộ phận nào của cơ thể giúp em thực hiện hoạt động đó?
🔑 Lời giải chi tiết:
Khi viết hoặc múa, các bộ phận của cơ thể giúp em thực hiện hoạt động đó là: cơ, xương và các khớp ở tay, ngón tay và cơ thể.
❓ Đề bài:
Khi thực hiện cử động cúi gập người, tay em cảm nhận được xương cột sống thay đổi như thế nào?
🔑 Lời giải chi tiết:
Khi thực hiện cử động cúi gập người, ta cảm nhận thấy các đốt sống của xương cột sống cong lại và dịch chuyển theo chuyển động của cơ thể.
❓ Đề bài:
Khi tay co hoặc duỗi, các cơ ở cánh tay thay đổi như thế nào?
🔑 Lời giải chi tiết:
- Khi tay co (hình 1): Cơ ở phía trước cánh tay phình to (co lại), cơ phía sau giãn ra.
- Khi tay duỗi (hình 2): Cơ ở phía trước cánh tay thon dài ra (giãn ra), cơ phía sau co lại.
- Khi tay duỗi (hình 2): Cơ ở phía trước cánh tay thon dài ra (giãn ra), cơ phía sau co lại.
❓ Đề bài:
Cử động của tay sẽ bị ảnh hưởng như thế nào nếu xương cánh tay bị gãy?
🔑 Lời giải chi tiết:
Nếu xương cánh tay bị gãy, tay sẽ bị đau dữ dội, mất điểm tựa và không thể cử động hoặc cầm nắm bình thường được.
❓ Đề bài:
Bộ xương, hệ cơ và khớp có chức năng gì?
🔑 Lời giải chi tiết:
Bộ xương tạo khung nâng đỡ cơ thể và bảo vệ các nội quan; hệ cơ bám vào xương và cùng với khớp giúp cơ thể cử động linh hoạt.
❓ Đề bài:
Quan sát các hình sau và cho biết cơ mặt đang biểu lộ cảm xúc nào?
🔑 Lời giải chi tiết:
- Hình 3: Biểu lộ cảm xúc vui vẻ, tươi cười.
- Hình 4: Biểu lộ cảm xúc buồn bã, mệt mỏi.
- Hình 5: Biểu lộ cảm xúc tức giận, bực tức.
- Hình 4: Biểu lộ cảm xúc buồn bã, mệt mỏi.
- Hình 5: Biểu lộ cảm xúc tức giận, bực tức.
📖 Chọn sách để xem:



