Giải SGK Khoa học tự nhiên Lớp 8 Tập 1 - DUNG DỊCH VÀ NỒNG ĐỘ

💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài 4: Dung dịch và nồng độ môn Khoa học tự nhiên Lớp 8 Tập 1 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.

💡 Kiến thức trọng tâm

Bài học tiếp tục tìm hiểu về nồng độ mol của dung dịch, công thức tính và cách pha chế dung dịch theo nồng độ cho trước.

🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:

Công thức tính khối lượng chất tan: m_ct = (m_dd * C%) / 100
Công thức tính nồng độ mol: C_M = n_ct / V_dd
Trong đó: C_M là nồng độ mol (mol/L), n_ct là số mol chất tan (mol), V_dd là thể tích dung dịch (lít)

✍️ Hướng dẫn giải chi tiết

❓ Đề bài:
Tính khối lượng H2SO4 có trong 20 gam dung dịch H2SO4 98%.
🔑 Lời giải chi tiết:
Khối lượng H2SO4 có trong 20 gam dung dịch H2SO4 98% là: m_{H2SO4} = (20 * 98) / 100 = 19,6 (g).
❓ Đề bài:
Trộn lẫn 2 lít dung dịch urea 0,02 M với 3 lít dung dịch urea 0,1 M, thu được 5 lít dung dịch C. Tính số mol urea và nồng độ mol của dung dịch C.
🔑 Lời giải chi tiết:
a) Số mol urea trong dung dịch A là: n_A = C_M * V = 0,02 * 2 = 0,04 (mol). Số mol urea trong dung dịch B là: n_B = C_M * V = 0,1 * 3 = 0,3 (mol). Tổng số mol urea trong dung dịch C là: n_C = 0,04 + 0,3 = 0,34 (mol). b) Nồng độ mol của dung dịch C là: C_{M(C)} = n_C / V_C = 0,34 / 5 = 0,068 (mol/L). Nhận xét: Giá trị nồng độ mol của dung dịch C nằm giữa nồng độ mol của dung dịch A (0,02 M) và dung dịch B (0,1 M).
📖 Chọn sách để xem:

📖 SGK Khoa học tự nhiên 8

📖
Đang tải trang sách...
Trang 23 sách giáo khoa SGK Khoa học tự nhiên 8 bản chuẩn
Trang/ 23
100%
Trang 23 sách giáo khoa SGK Khoa học tự nhiên 8 thu nhỏ23