Giải SGK Công nghệ Lớp 7 Tập 1 - GIỚI THIỆU VỀ THUỶ SẢN

💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Bài 14: Giới thiệu về thuỷ sản môn Công nghệ Lớp 7 Tập 1 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.

💡 Kiến thức trọng tâm

Bài học tổng kết lại toàn bộ kiến thức của Chương III về ngành chăn nuôi, bao gồm các nội dung chính: Giới thiệu về chăn nuôi (vai trò, triển vọng, vật nuôi phổ biến, phương thức chăn nuôi, ngành nghề), Nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi (vật nuôi non, đực giống, cái sinh sản), và Phòng, trị bệnh cho vật nuôi (nguyên nhân gây bệnh, biện pháp phòng, trị bệnh).

🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:

Vai trò và triển vọng của chăn nuôi trong nền kinh tế.
Các phương thức chăn nuôi phổ biến: chăn thả tự do, nuôi nhốt, chăn nuôi bán chăn thả.
Đặc điểm sinh lý và cách chăm sóc vật nuôi non, đực giống, cái sinh sản.
Nguyên nhân gây bệnh và các biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả cho vật nuôi.

✍️ Hướng dẫn giải chi tiết

❓ Đề bài:
Trình bày vai trò, triển vọng của chăn nuôi. Kể tên một số vật nuôi phổ biến, vật nuôi đặc trưng vùng miền ở nước ta.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Vai trò của chăn nuôi: Cung cấp thực phẩm (thịt, trứng, sữa), cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp (da, lông, xương), cung cấp phân bón cho trồng trọt và sức kéo cho nông nghiệp.
- Triển vọng của chăn nuôi: Phát triển theo hướng công nghiệp hóa, ứng dụng công nghệ cao để tăng năng suất và bảo vệ môi trường.
- Vật nuôi phổ biến: Lợn, gà, bò, vịt...
- Vật nuôi đặc trưng vùng miền: Trâu (vùng núi, trung du), bò sữa (vùng cao nguyên, ven đô), tôm (vùng đồng bằng sông Cửu Long, ven biển).
❓ Đề bài:
Nêu một số phương thức chăn nuôi ở nước ta và ưu, nhược điểm của từng phương thức. Liên hệ với thực tiễn ở địa phương.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Các phương thức chăn nuôi:
+ Chăn thả tự do: Vật nuôi tự kiếm ăn, ít tốn chi phí thức ăn nhưng năng suất thấp, dễ mắc bệnh.
+ Nuôi nhốt hoàn toàn: Vật nuôi ở trong chuồng, được cung cấp thức ăn đầy đủ, năng suất cao, kiểm soát dịch bệnh tốt nhưng đầu tư chuồng trại và thức ăn lớn.
+ Bán chăn thả: Kết hợp giữa nuôi nhốt và chăn thả, tận dụng thức ăn tự nhiên và bổ sung thức ăn tinh.
- Liên hệ thực tiễn địa phương: Nêu phương thức chăn nuôi phổ biến tại gia đình hoặc địa phương em sinh sống.
❓ Đề bài:
Trình bày một số phương pháp bảo vệ môi trường trong chăn nuôi. Nêu vai trò của nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Phương pháp bảo vệ môi trường trong chăn nuôi: Xây dựng hệ thống xử lý chất thải (hầm biogas, đệm lót sinh học), thu gom và ủ phân compost, vệ sinh chuồng trại sạch sẽ định kỳ.
- Vai trò của nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi: Giúp vật nuôi sinh trưởng, phát triển tốt, khỏe mạnh, tăng sức đề kháng, cho năng suất và chất lượng sản phẩm cao.
❓ Đề bài:
Vật nuôi non và vật nuôi trưởng thành có đặc điểm gì khác nhau? Thức ăn và cách chăm sóc vật nuôi non khác với vật nuôi trưởng thành như thế nào?
🔑 Lời giải chi tiết:
- Khác biệt về đặc điểm: Vật nuôi non có hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh, khả năng điều hòa thân nhiệt kém, sức đề kháng yếu hơn vật nuôi trưởng thành.
- Khác biệt về thức ăn và chăm sóc: Vật nuôi non cần thức ăn dễ tiêu hóa, giàu dinh dưỡng (như sữa mẹ, thức ăn tập ăn chất lượng cao), cần giữ ấm cơ thể, phòng bệnh chủ động và chuồng trại phải luôn sạch sẽ, khô ráo.
❓ Đề bài:
So sánh biện pháp nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi non, vật nuôi đực giống, vật nuôi cái sinh sản.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Vật nuôi non: Tập trung vào giữ ấm, cung cấp đủ sữa đầu, thức ăn dễ tiêu hóa và phòng bệnh.
- Vật nuôi đực giống: Cung cấp đủ năng lượng, vitamin và khoáng chất, cho vận động hợp lý để duy trì khả năng phối giống tốt.
- Vật nuôi cái sinh sản: Chế độ dinh dưỡng thay đổi theo từng giai đoạn (mang thai, nuôi con) để đảm bảo phôi thai phát triển khỏe mạnh và có đủ sữa cho con bú.
❓ Đề bài:
Em cho biết những biểu hiện khi vật nuôi bị bệnh. Trình bày nguyên nhân, biện pháp phòng bệnh cho vật nuôi.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Biểu hiện khi vật nuôi bị bệnh: Kém ăn, mệt mỏi, lông xù, sốt, thở gấp, giảm sản lượng (sữa, trứng) hoặc có các triệu chứng bất thường như tiêu chảy, ho.
- Nguyên nhân gây bệnh: Do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc do điều kiện môi trường sống, chăm sóc kém.
- Biện pháp phòng bệnh: Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine, vệ sinh sát trùng chuồng trại, cung cấp thức ăn nước uống sạch, cách ly vật nuôi bệnh.
❓ Đề bài:
Trình bày kĩ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt trong nông hộ.
🔑 Lời giải chi tiết:
- Giai đoạn úm (gà con): Giữ nhiệt độ chuồng ấm áp, chiếu sáng thích hợp, cho ăn thức ăn hỗn hợp giàu dinh dưỡng, nước uống sạch.
- Giai đoạn phát triển (gà giò, gà vỗ béo): Cung cấp đầy đủ thức ăn theo nhu cầu sinh trưởng, tăng cường khoáng và vitamin, cho gà vận động vừa phải.
- Vệ sinh phòng bệnh: Tiêm phòng vaccine định kỳ, phun thuốc khử trùng chuồng trại, bổ sung men tiêu hóa hoặc vitamin C khi thời tiết thay đổi.
📖 Chọn sách để xem:

📖 SGK Công nghệ 7

📖
Đang tải trang sách...
Trang 69 sách giáo khoa SGK Công nghệ 7 bản chuẩn
Trang/ 69
100%
Trang 69 sách giáo khoa SGK Công nghệ 7 thu nhỏ69