Giải SGK Lịch sử và Địa lý Lớp 6 Tập 1 - QUÁ TRÌNH NỘI SINH VÀ QUÁ TRÌNH NGOẠI SINH. HIỆN TƯỢNG TẠO NÚI
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết QUÁ TRÌNH NỘI SINH VÀ QUÁ TRÌNH NGOẠI SINH. HIỆN TƯỢNG TẠO NÚI môn Lịch sử và Địa lý Lớp 6 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Bài học tìm hiểu về cấu tạo bên trong của Trái Đất, bao gồm ba lớp: vỏ Trái Đất, man-ti và nhân Trái Đất với các đặc điểm khác nhau về độ dày, trạng thái và nhiệt độ.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Trái Đất được cấu tạo bởi ba lớp: vỏ Trái Đất, man-ti và nhân Trái Đất.
Vỏ Trái Đất: độ dày từ 5 - 70 km, trạng thái rắn, nhiệt độ tối đa đến 1 000 độ C.
Man-ti: độ dày 2 900 km, trạng thái quánh dẻo đến rắn, nhiệt độ từ 1 500 độ C đến 3 700 độ C.
Nhân Trái Đất: độ dày khoảng 3 400 km, trạng thái lỏng (lớp ngoài) đến rắn (lớp trong), nhiệt độ khoảng 5 000 độ C.
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Nêu sự khác nhau về độ dày, trạng thái, nhiệt độ giữa vỏ Trái Đất, man-ti và nhân.
🔑 Lời giải chi tiết:
Sự khác nhau giữa các lớp cấu tạo bên trong của Trái Đất:
- Vỏ Trái Đất: Độ dày mỏng nhất (từ 5 - 70 km), trạng thái rắn chắc, nhiệt độ thấp nhất (tối đa đến 1 000 độ C).
- Man-ti: Độ dày lớn (2 900 km), trạng thái từ quánh dẻo đến rắn, nhiệt độ cao hơn (từ 1 500 độ C đến 3 700 độ C).
- Nhân Trái Đất: Độ dày khoảng 3 400 km, trạng thái lỏng (lớp ngoài) đến rắn (lớp trong), nhiệt độ cao nhất (khoảng 5 000 độ C).
- Vỏ Trái Đất: Độ dày mỏng nhất (từ 5 - 70 km), trạng thái rắn chắc, nhiệt độ thấp nhất (tối đa đến 1 000 độ C).
- Man-ti: Độ dày lớn (2 900 km), trạng thái từ quánh dẻo đến rắn, nhiệt độ cao hơn (từ 1 500 độ C đến 3 700 độ C).
- Nhân Trái Đất: Độ dày khoảng 3 400 km, trạng thái lỏng (lớp ngoài) đến rắn (lớp trong), nhiệt độ cao nhất (khoảng 5 000 độ C).
📖 Chọn sách để xem:
