Giải SGK Lịch sử và Địa lý Lớp 5 Tập 1 - Dân tộc
💡
Tóm tắt nội dung: Lời giải chi tiết Dân tộc môn Lịch sử và Địa lý Lớp 5 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Hướng dẫn giải đầy đủ, chi tiết câu hỏi và bài tập giúp học sinh dễ dàng ôn tập và học tốt.
💡 Kiến thức trọng tâm
Bài học tìm hiểu về gia tăng dân số và phân bố dân cư ở Việt Nam, bao gồm số liệu thống kê qua các năm từ 1999 đến 2024, tác động của gia tăng dân số và đặc điểm phân bố dân cư giữa các vùng miền.
🔑 Công thức & Quy tắc cốt lõi:
Việt Nam là nước đông dân trên thế giới, năm 2024 số dân là hơn 101,3 triệu người.
Gia tăng dân số nhanh tạo nguồn lao động dồi dào nhưng cũng gây áp lực về kinh tế - xã hội và môi trường.
Dân cư phân bố không đều: tập trung đông đúc ở đồng bằng, ven biển, thành thị; thưa thớt ở vùng đồi núi và nông thôn.
✍️ Hướng dẫn giải chi tiết
❓ Đề bài:
Đọc thông tin và quan sát hình 1, em hãy cho biết số dân của nước ta năm 2024 tăng khoảng bao nhiêu triệu người so với năm 1999.
🔑 Lời giải chi tiết:
Quan sát Hình 1 ta thấy: Số dân năm 2024 là 101,3 triệu người, số dân năm 1999 là 76,5 triệu người. Số dân nước ta năm 2024 tăng khoảng: 101,3 - 76,5 = 24,8 triệu người so với năm 1999.
❓ Đề bài:
Nêu một số tác động của gia tăng dân số đến phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta.
🔑 Lời giải chi tiết:
Tác động tích cực: Tạo ra nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng lớn, là điều kiện thuận lợi để phát triển nhiều ngành kinh tế. Tác động tiêu cực: Gây ra khó khăn trong giải quyết việc làm, nhà ở, y tế, giáo dục... đồng thời dẫn đến nguy cơ suy thoái tài nguyên thiên nhiên và ô nhiễm môi trường.
❓ Đề bài:
Đọc thông tin và quan sát hình 2, em hãy xác định các khu vực đông dân, khu vực thưa dân ở nước ta. Rút ra nhận xét.
🔑 Lời giải chi tiết:
Các khu vực đông dân: Vùng đồng bằng, ven biển, thành thị. Các khu vực thưa dân: Vùng đồi núi. Nhận xét: Dân cư nước ta phân bố không đều, có sự chênh lệch rõ rệt giữa đồng bằng và miền núi, giữa thành thị và nông thôn.
📖 Chọn sách để xem:
