Soạn bài: Quyền năng của người kể chuyện
Môn Ngữ văn Lớp 10
Câu 1: Xác định thể thơ và bố cục của bài thơ Bạch Đằng giang (Nguyễn Trãi).
Trả lời: Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật (dịch thơ theo thể thất ngôn bát cú). Bố cục gồm 4 phần: Đề (2 câu đầu), Thực (2 câu tiếp), Luận (2 câu tiếp), Kết (2 câu cuối).
💡 Gợi ý mở rộng: Học sinh có thể chia bố cục theo mạch cảm xúc: 2 câu đầu (cảnh sắc và thế trận), 2 câu giữa (chiến tích lịch sử), 2 câu tiếp (suy ngẫm về thế đất và con người), 2 câu cuối (tâm trạng của tác giả).
Câu 2: Phân tích bức tranh thiên nhiên và khí thế chiến trận ở hai câu đề và hai câu thực.
Trả lời: Hai câu đầu mở ra không gian sông Bạch Đằng rộng lớn, dữ dội trong gió bấc mùa đông với thế trận bừng bừng sức sống, con thuyền thơ lướt đi nhẹ nhàng nhưng hiên ngang. Hai câu thực tái hiện chiến trường xưa vô cùng khốc liệt qua các hình ảnh ẩn dụ 'kình ngạc băm vằm', 'giáo gươm chìm gãy', tô đậm chiến công hiển hách đánh tan giặc ngoại xâm.
💡 Gợi ý mở rộng: Chú ý nghệ thuật đối lập giữa sự dữ dội của thiên nhiên/chiến trận với tư thế thanh thản, tự tin của con người.
Câu 3: Làm rõ vai trò của người kể chuyện/nhân vật trữ tình trong việc thể hiện cảm hứng lịch sử ở hai câu luận và kết.
Trả lời: Nhân vật trữ tình xuất hiện với tư cách là một bậc hiền triết, một nhà thơ đứng trước dòng sông lịch sử để chiêm nghiệm. Khẳng định yếu tố 'nhân hòa' (hào kiệt) quyết định sức mạnh giữ nước bên cạnh 'địa lợi' (quan hà hiểm yếu). Ở câu cuối, cảm xúc lắng đọng thành nỗi bâng khuâng, tiếc nuối và niềm tự hào sâu sắc trước những vần thơ hoài niệm.
💡 Gợi ý mở rộng: Liên hệ với tư tưởng nhân nghĩa, yêu nước thương dân xuyên suốt trong thơ văn Nguyễn Trãi.