Đề thi Cuối Học Kì 1
Môn Khoa học tự nhiên - Lớp 8 | Thời gian làm bài: 45 phút
👨🏫
Tác giả: Ban Chuyên môn
Nội dung môn Khoa học tự nhiên được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ giáo viên giỏi, bám sát chuẩn kiến thức kỹ năng của Bộ GD&ĐT.
⏱ Thời gian còn lại: 45:00
I. Phần Trắc Nghiệm (Mỗi câu 0.25 điểm)
Chọn đáp án đúng nhất trong các câu sau.
Câu 1: Dựa vào nội dung bài học Khoa học tự nhiên lớp 8 về tốc độ phản ứng và chất xúc tác, phần nào chứa các câu hỏi vận dụng?
Câu 2: Trong phần thực hành pha dung dịch muối ăn, khi tiến hành cân xong m1 gam muối và m2 gam nước, bước tiếp theo cần làm là gì?
Câu 3: Để tìm hiểu về các ứng dụng của acetic acid trong chương trình, chúng ta thường sử dụng tài liệu hoặc hình ảnh nào?
Câu 4: Nội dung bài học 'Phản ứng hoá học' thuộc bộ sách giáo khoa nào?
Câu 5: Trong đời sống hằng ngày, acetic acid với nồng độ từ 2 - 5% thường có mặt trong sản phẩm nào?
Câu 6: Dựa vào phần 'Em có thể' trong bài học, khi biết khối lượng riêng và thể tích của một vật, chúng ta có thể tính được đại lượng nào sau đây?
Câu 7: Theo tài liệu bài học, nội dung nào sau đây thuộc phần thông tin mở rộng?
Câu 8: Acetic acid có công thức hóa học là gì?
Câu 9: Theo nội dung bài học, magnesium oxide (MgO) được dùng làm ví dụ để viết phương trình hóa học minh họa cho tính chất hóa học của nhóm nào?
Câu 10: Trong các oxide được liệt kê (CaO, Fe2O3, SO3, CO2, CO), oxide nào thuộc loại oxide trung tính (không tác dụng với acid và base)?
Câu 11: Acetic acid ở điều kiện thường có trạng thái và tính chất vật lý nào sau đây?
Câu 12: Dựa vào danh sách oxide (CaO, Fe2O3, SO3, CO2, CO), oxide nào có thể tác dụng được với dung dịch HCl?
Câu 13: Mục 'Em có thể' trong bài học đề cập đến nội dung gì?
Câu 14: Phần thông tin bổ sung trong bài học cung cấp kiến thức về những đối tượng nào?
Câu 15: Tại sao trong phần thực hành, người ta lại yêu cầu phải dùng muối ăn khan (chứa rất ít hoặc không có nước) để pha dung dịch?
Câu 16: Dung dịch muối ăn ở nồng độ 0,9% thường được gọi là nước muối sinh lý và được ứng dụng để làm gì trong thực tế đời sống?
Câu 17: Theo nội dung bài học, đại lượng nào được định nghĩa là trọng lượng của một mét khối một chất?
Câu 18: Trong các nội dung được giới thiệu ở bài học, bảng dữ liệu nào liên quan đến khối lượng riêng của một số chất ở nhiệt độ phòng?
Câu 19: Trong danh sách các oxide gồm CaO, Fe2O3, SO3, CO2, CO, oxide nào thuộc loại oxide acid?
Câu 20: Theo khuyến cáo của WHO và UNICEF, thành phần nào dưới đây KHÔNG phải là thành phần chính có trong dung dịch Oresol được đề cập trong bài?
II. Phần Tự Luận
Trình bày lời giải chi tiết cho các câu hỏi sau.
Câu 1: Hòa tan hoàn toàn 8 gam một loại metal oxide hóa trị II ($MO$) vào một lượng dung dịch acid $H_2SO_4$ 19,6% (vừa đủ), thu được một dung dịch muối có khối lượng 48 gam. a) Xác định công thức hóa học của oxide ($MO$). b) Tính nồng độ phần trăm của muối thu được trong dung dịch sau phản ứng.
📝 Phần tự luận bạn hãy làm ra giấy nhé. Đáp án chi tiết sẽ hiển thị sau khi nộp bài.
Câu 2: a) Dựa vào các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng (diện tích tiếp xúc, nồng độ, nhiệt độ).
- Kẽm bột có diện tích tiếp xúc lớn hơn kẽm hạt $\rightarrow$ tốc độ tăng.
- Nồng độ $HCl$ lớn hơn $\rightarrow$ tốc độ tăng.
- Nhiệt độ cao hơn $\rightarrow$ tốc độ tăng.
b) Để rút ngắn thời gian phản ứng (tăng tốc độ) mà giữ nguyên lượng chất, ta có thể dùng chất xúc tác thích hợp hoặc nghiền nhỏ kẽm thành bột, hoặc đun nóng dung dịch lên.
📝 Phần tự luận bạn hãy làm ra giấy nhé. Đáp án chi tiết sẽ hiển thị sau khi nộp bài.