Soạn bài: Phụ lục: Giải nghĩa các từ Hán Việt
Môn Ngữ văn Lớp 7
Câu 1: Phân tích các tầng nghĩa của từ Hán Việt 'tiết' trong mục 61 và 62.
Trả lời: Từ 'tiết' (mục 61) có các nghĩa: thời tiết (tiết khí), bộ phận (tiết mục), hạn chế/giữ gìn (tiết kiệm), chuẩn mực đạo đức (khí tiết, tiết tháo), lễ độ (lễ tiết). Từ 'tiết' (mục 62) có nghĩa là lộ ra ngoài (tiết lộ, bài tiết). Đây là hiện tượng từ đa nghĩa trong yếu tố Hán Việt.
💡 Gợi ý mở rộng: Học sinh cần lấy thêm ví dụ về các từ chứa yếu tố 'tiết' trong đời sống hằng ngày để phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
Câu 2: Phân biệt hai nghĩa của từ Hán Việt 'tinh' trong mục 63 và 64.
Trả lời: Ở mục 63, 'tinh' chỉ chất lọc (tinh hoa), sự chuyên sâu (tinh thông), sinh khí (tinh thần), hoặc yêu quái (yêu tinh). Ở mục 64, 'tinh' có nghĩa là ngôi sao trên trời (tinh vân, hành tinh). Hai từ này có phát âm giống nhau nhưng là từ đồng âm khác nghĩa.
💡 Gợi ý mở rộng: Khi sử dụng yếu tố 'tinh', cần dựa vào từ ghép xung quanh để xác định chính xác nghĩa gốc của nó.
Câu 3: Làm rõ các tầng nghĩa của từ Hán Việt 'tục' trong mục 70.
Trả lời: Từ 'tục' mang ba nhóm nghĩa chính: thói quen, phong tục lâu đời (phong tục, tục ngữ); chỉ chất lượng thấp kém, thiếu văn hóa (thô tục, dung tục); chỉ những gì thuộc về đời thường, phàm trần (phàm tục, thế tục).
💡 Gợi ý mở rộng: Lưu ý sắc thái biểu cảm của từ 'tục' khi dùng để chỉ sự thô tục khác với khi chỉ phong tục truyền thống.