Văn mẫu: Bảng tra cứu thuật ngữ

Môn Ngữ văn Lớp 12

👨‍🏫

Tác giả: Ban Chuyên môn

Nội dung môn Ngữ văn được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ giáo viên giỏi, bám sát chuẩn kiến thức kỹ năng của Bộ GD&ĐT.

📑 Mục lục bài viết

Bài 1: Vai trò của hệ thống lí luận văn học và thuật ngữ tiếng Việt trong chương trình Ngữ văn 12

Mở bài: Trong quá trình học tập bộ môn Ngữ văn lớp 12, việc nắm vững hệ thống kiến thức nền tảng đóng vai trò quyết định đến năng lực đọc hiểu và tạo lập văn bản của học sinh. Nhờ có các bảng tra cứu thuật ngữ chuyên sâu, việc hệ thống hóa kiến thức trở nên khoa học và thuận lợi hơn bao giờ hết. Thân bài: Hệ thống các thuật ngữ từ văn bản nghệ thuật, nghị luận cho đến các khái niệm về lí luận văn học (như giá trị nhận thức, giá trị giáo dục, cấu tứ...) là công cụ đắc lực giúp người học thấu hiểu sâu sắc tác phẩm. Khi phân tích một đoạn thơ hay một trích đoạn văn xuôi, nếu thiếu đi các thuật ngữ chuyên ngành như "biện pháp tu từ", "cấu tứ", hay "phong cách nghệ thuật", bài văn nghị luận sẽ mất đi tính hàn lâm và sự sắc sảo cần thiết. Bên cạnh đó, các khái niệm về phương pháp nghiên cứu như "dữ liệu sơ cấp", "dữ liệu thứ cấp", "bằng chứng" lại hỗ trợ đắc lực cho việc viết văn bản nghị luận xã hội và thực hiện bài tập dự án. Việc sử dụng thành thạo và chính xác các thuật ngữ này không chỉ giúp học sinh đạt điểm cao trong các kì thi mà còn rèn luyện tư duy logic, ngôn ngữ chuẩn mực. Kết bài: Tóm lại, bảng tra cứu thuật ngữ không đơn thuần là danh mục tra cứu tra cứu vị trí trang sách, mà là kim chỉ nam giúp học sinh làm chủ kiến thức Ngữ văn 12 một cách toàn diện và vững chắc.

Bài 2: Phát triển tư duy logic và năng lực tạo lập văn bản thông qua việc nắm vững hệ thống thuật ngữ Ngữ văn

Mở bài: Ngữ văn không chỉ là môn học của cảm xúc, trí tưởng tượng mà còn đòi hỏi tư duy logic, hệ thống chặt chẽ. Để đạt được điều đó, việc nắm bắt và vận dụng chính xác các thuật ngữ chuyên môn là yêu cầu tiên quyết đối với học sinh bậc THPT. Thân bài: Nhìn vào hệ thống thuật ngữ trong chương trình Ngữ văn 12, từ các thể loại như "thơ trữ tình", "hồi kí", "phóng sự" cho đến các yếu tố cấu thành văn bản như "luận đề", "lí lẽ", "cú pháp", tất cả đều tạo thành một khung xương vững chắc cho việc tiếp nhận văn học. Khi đọc hiểu một văn bản thông tin hay văn bản nghị luận, việc phân biệt rõ "dữ liệu" và "bằng chứng" giúp học sinh đánh giá độ tin cậy của văn bản một cách khách quan, khoa học. Đối với phần làm văn, việc hiểu rõ bản chất của các thuật ngữ như "giá trị văn hoá", "giá trị thẩm mĩ" giúp người viết có cái nhìn đa chiều khi bàn luận về một tác phẩm văn học. Không những thế, sự am hiểu về "ngôn ngữ trang trọng" hay "ngôn ngữ thân mật" còn giúp học sinh linh hoạt lựa chọn phong cách diễn đạt phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp cụ thể trong đời sống. Kết bài: Có thể khẳng định, làm chủ hệ thống thuật ngữ ngôn ngữ và văn học chính là chìa khóa giúp học sinh mở ra cánh cửa tư duy sáng tạo, tự tin chinh phục mọi thử thách của môn Ngữ văn trong kỳ thi quan trọng sắp tới.
← Quay lại bài họcXem Hướng dẫn Soạn bài →