Soạn bài: Bảng tra cứu yếu tố Hán Việt

Môn Ngữ văn Lớp 12

Câu 1: Phân tích ý nghĩa và cách dùng của yếu tố Hán Việt 'gia' trong các ngữ cảnh khác nhau.

Trả lời: Yếu tố 'gia' có nhiều nghĩa: 1. Chỉ nhà, gia đình (gia cư, gia thất); 2. Người hoặc gia đình làm nghề nào đó, hoặc thuộc trường phái tư tưởng, người có chuyên môn cao (nông gia, Nho gia, chuyên gia).
💡 Gợi ý mở rộng: Học sinh cần lưu ý phân biệt rõ 'gia' mang tính vật chất (nhà cửa) với 'gia' chỉ người có học thức, chuyên môn (nhà khoa học, nhà văn - hiểu theo nghĩa Hán Việt là chuyên gia, tác gia).

Câu 2: Phân biệt nghĩa của hai yếu tố đồng âm 'kì' (kì 1 và kì 2) trong bảng tra cứu.

Trả lời: Kì (1) chỉ sự riêng biệt, bản thân mình (ích kỉ, vị kỉ). Kì (2) có nhiều nghĩa như giếng mồi, nề nếp phép tắc (kỉ luật), ghi chép, hoặc đơn vị thời gian (thế kỉ, kỉ niệm).
💡 Gợi ý mở rộng: Khi sử dụng, cần dựa vào từ ghép cụ thể để xác định chính xác nghĩa của yếu tố 'kì'.

Câu 3: Làm rõ sự khác nhau cơ bản giữa hai yếu tố 'nguyên' (nguyên 1) và 'nguyên' (nguyên 2).

Trả lời: Nguyên (1) mang nghĩa mới, đầu tiên, căn bản hoặc cao nhất, đứng đầu (nguyên đán, nguyên thủ). Nguyên (2) mang nghĩa cánh đồng, ban sơ, vốn có, hoặc truy tìm nguồn gốc (bình nguyên, nguyên bản, nguyên nhân).
💡 Gợi ý mở rộng: Trau dồi vốn từ bằng cách tìm thêm các từ ngữ ngoài SGK chứa hai yếu tố 'nguyên' này.
← Quay lại bài họcTham khảo Văn mẫu →