Soạn bài: Bảng tra cứu yếu tố Hán Việt
Môn Ngữ văn Lớp 10
Câu 1: Phân biệt nghĩa của yếu tố Hán Việt 'trí' trong hai trường hợp: 'trí thức' và 'bố trí'.
Trả lời: Yếu tố 'trí' trong 'trí thức' có nghĩa là trí khôn, sự hiểu biết, sự thông minh, giỏi giang. Yếu tố 'trí' trong 'bố trí' có nghĩa là đặt, để, sắp xếp các thành phần vào vị trí thích hợp.
💡 Gợi ý mở rộng: Học sinh cần lưu ý hiện tượng đồng âm trong yếu tố Hán Việt để giải nghĩa từ chính xác tùy theo ngữ cảnh.
Câu 2: Tìm thêm ví dụ cho hai nét nghĩa của yếu tố Hán Việt 'thoại'.
Trả lời: Nét nghĩa thứ nhất (lời nói, nói chuyện): độc thoại, thoại trực tuyến. Nét nghĩa thứ hai (câu chuyện): cổ tích thoại, thoại kịch.
💡 Gợi ý mở rộng: Có thể tìm kiếm trong các từ Hán Việt thông dụng hoặc từ ghép thông thường hằng ngày.
Câu 3: Giải thích ý nghĩa của từ 'thẩm định' dựa trên các yếu tố cấu thành.
Trả lời: Từ 'thẩm định' gồm hai yếu tố Hán Việt: 'thẩm' (xét đoán, xem xét kĩ lưỡng) và 'định' (xác định, làm cho chắc chắn). 'Thẩm định' có nghĩa là xem xét, đánh giá kĩ lưỡng để đưa ra kết luận chính xác về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng.
💡 Gợi ý mở rộng: Phương pháp chiết tự (giải thích từng thành tố) giúp học sinh nắm vững bản chất từ vựng Hán Việt.